tuyến giáp
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tuyến nội tiết ở vùng cổ: "tuyến giáp" là một tuyến nội tiết quan trọng nằm ở phía trước cổ, có chức năng sản xuất hormone điều hòa quá trình trao đổi chất và phát triển của cơ thể.
- Cơ quan điều hòa chuyển hóa: "tuyến giáp" tiết ra các hormone như thyroxine (T4) và triiodothyronine (T3) để kiểm soát năng lượng và sự tăng trưởng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tuyến giáp có vai trò quan trọng trong việc duy trì nhiệt độ cơ thể. (Tuyến giáp giúp giữ ổn định thân nhiệt.)
- Bệnh nhân bị rối loạn tuyến giáp thường có triệu chứng mệt mỏi hoặc sụt cân. (Người mắc bệnh về tuyến giáp thường cảm thấy kiệt sức hoặc giảm cân bất thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"rối loạn tuyến giáp": tình trạng chức năng tuyến giáp bất thường, như cường giáp hoặc suy giáp.
- Rối loạn tuyến giáp có thể ảnh hưởng đến nhịp tim và tâm trạng. (Chức năng tuyến giáp bất thường gây tác động lên tim và cảm xúc.)
"ung thư tuyến giáp": bệnh lý ác tính phát sinh từ tế bào tuyến giáp.
- Phát hiện sớm ung thư tuyến giáp giúp tăng cơ hội chữa khỏi. (Việc chẩn đoán kịp thời ung thư tuyến giáp cải thiện tỷ lệ điều trị thành công.)
Biến thể và từ gần giống
Tuyến giáp trạng (danh từ): tên gọi khác của tuyến giáp, thường dùng trong văn cảnh y học.
- Tuyến giáp trạng tiết hormone điều hòa chuyển hóa. (Tuyến giáp trạng sản xuất hormone kiểm soát trao đổi chất.)
Tuyến cận giáp (danh từ): tuyến nhỏ nằm gần tuyến giáp, điều hòa canxi trong máu — khác biệt về chức năng.
- Tuyến cận giáp kiểm soát nồng độ canxi, không liên quan đến chuyển hóa. (Tuyến cận giáp có vai trò riêng biệt so với tuyến giáp.)
Từ đồng nghĩa
- Giáp trạng: cách gọi tắt của tuyến giáp trong y học.
- Giáp trạng to (bướu cổ) là dấu hiệu thiếu i-ốt. (Tuyến giáp phình to thường do thiếu i-ốt.)
Thành ngữ liên quan
- Bệnh tuyến giáp: thuật ngữ chung chỉ các rối loạn liên quan đến tuyến giáp.
- Bệnh tuyến giáp cần được theo dõi định kỳ. (Các rối loạn tuyến giáp đòi hỏi kiểm tra thường xuyên.)